少女漫畫 shào nǚ màn huà · thiểu nữ mạn họa Hán Việt: thiểu nữ mạn họa · Pinyin: shào nǚ màn huà Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 女 (nữ) + 漫 (mạn) + 畫 (họa)Pinyinshào nǚ màn huàHán Việtthiểu nữ mạn họaCấu tạo少 + 女 + 漫 + 畫 · thiểu + nữ + mạn + họa nghĩa thành phần: thiểu + nữ + mạn + họa