少女漫画 shào nǚ màn huà·thiểu nữ mạn họa Hán Việt: thiểu nữ mạn họa · Pinyin: shào nǚ màn huà Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 女 (nữ) + 漫 (mạn) + 畫 (họa)Pinyinshào nǚ màn huàHán Việtthiểu nữ mạn họaCấu tạo少 + 女 + 漫 + 畫 · thiểu + nữ + mạn + họa nghĩa thành phần: thiểu + nữ + mạn + họa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 manga thiếu nữĐứcHandedict Shōjo-Manga Từ liên quan Gần nghĩa少女似的 · 少女时期 · 少女峰 · 少女的 · 漫画制作者 · 漫画家 · 少女嫩妇 · 少女嫩婦