少女革命

shào nǚ gé mìng thiểu nữ cách mệnh

Hán Việt: thiểu nữ cách mệnh · Pinyin: shào nǚ gé mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểu) + (nữ) + (cách) + (mệnh)