少小無猜 shào xiǎo wú cāi · thiểu tiểu vô sai Hán Việt: thiểu tiểu vô sai · Pinyin: shào xiǎo wú cāi Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 小 (tiểu) + 無 (vô) + 猜 (sai)Pinyinshào xiǎo wú cāiHán Việtthiểu tiểu vô saiCấu tạo少 + 小 + 無 + 猜 · thiểu + tiểu + vô + sai nghĩa thành phần: thiểu + tiểu + vô + sai