少年之家
thiểu niên chi gia
Hán Việt: thiểu niên chi gia · Pinyin: shào nián zhī jiā
Tổng quan
trung tâm thiếu nhi
1.与少年宫性质相同﹐但规模较小的机构。参见"少年宫"。
Nghĩa
Việt
- Cihui câu lạc bộ thiếu nhi
- Tần suất từ trung tâm thiếu nhi , câu lạc bộ thiếu nhi
- Biên soạn 少年之家 hàoniánzhījiā p.w. children's center/club
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.与少年宫性质相同﹐但规模较小的机构。参见"少年宫"。
Eng
- Cihui children's center; children's club
- Tần suất từ 少年之家 hàoniánzhījiā p.w. children's center/club