少年先锋营

shǎo nián xiān fēng yíngthiểu niên tiên phong doanh

Hán Việt: thiểu niên tiên phong doanh · Pinyin: shǎo nián xiān fēng yíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"少年先锋队"。

Cấu tạo: 少 (thiểu) + 年 (niên) + 先 (tiên) + 鋒 (phong) + 營 (doanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"少年先锋队"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

少年先锋队 · 少年感化院 · 少年老成 · 少年之家 · 少年时代 · 少年歌手 · 少年读物 · 少年夫妻老来伴