少年單打 thiểu niên đan đả Hán Việt: thiểu niên đan đả Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 年 (niên) + 單 (đan) + 打 (đả)Hán Việtthiểu niên đan đảCấu tạo少 + 年 + 單 + 打 · thiểu + niên + đan + đả nghĩa thành phần: thiểu + niên + đan + đả Nghĩa EngCihui 少年單打 hàonián dāndǎ n. <sport> boys' and girls' singles