少年歌手

thiểu niên ca thủ

Hán Việt: thiểu niên ca thủ

Tổng quan

lễ sinh (hát ở giáo đường)

Cấu tạo: 少 (thiểu) + 年 (niên) + 歌 (ca) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ca sĩ trẻ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi choirboy

Từ liên quan

Gần nghĩa

少年老成 · 少年之家 · 少年时代 · 少年读物 · 少年人 · 少年们 · 少年先锋队 · 少年地