少年法庭

shào nián fǎ tíng thiểu niên pháp đình

Hán Việt: thiểu niên pháp đình · Pinyin: shào nián fǎ tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểu) + (niên) + (pháp) + (đình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專門調查及審理少年保護事件與審理少年刑事案件的法庭。

Eng

  • Cihui 少年法庭 hàonián fǎtíng p.w. juvenile court