少年白髮 shào nián bái fà · thiểu niên bạch phát Hán Việt: thiểu niên bạch phát · Pinyin: shào nián bái fà Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 年 (niên) + 白 (bạch) + 髮 (phát)Pinyinshào nián bái fàHán Việtthiểu niên bạch phátCấu tạo少 + 年 + 白 + 髮 · thiểu + niên + bạch + phát nghĩa thành phần: thiểu + niên + bạch + phát