少年讀物

shào nián dú wù thiểu niên độc vật

Hán Việt: thiểu niên độc vật · Pinyin: shào nián dú wù

Tổng quan

(thuộc) thanh thiếu niên; có tính chất thanh thiếu niên; hợp với thanh thiếu niên, thanh niên, thiếu niên, (số nhiều) sách cho thanh thiếu niên những tác phẩm viết trong lúc còn trẻ (của một tác giả)

Cấu tạo: (thiểu) + (niên) + (độc) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) thanh thiếu niên; có tính chất thanh thiếu niên; hợp với thanh thiếu niên, thanh niên, thiếu niên, (số nhiều) sách cho thanh thiếu niên những tác phẩm viết trong lúc còn trẻ (của một tác giả)

Eng

  • Cihui 少年讀物 hàonián dúwù n. juvenile books M:¹běn