少待片刻 thiểu đãi phiến khắc Hán Việt: thiểu đãi phiến khắc Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 待 (đãi) + 片 (phiến) + 刻 (khắc)Hán Việtthiểu đãi phiến khắcCấu tạo少 + 待 + 片 + 刻 · thiểu + đãi + phiến + khắc nghĩa thành phần: thiểu + đãi + phiến + khắc Nghĩa EngCihui 少待片刻 hǎodài piànkè v.p. Please wait a little while.