少憩片刻 thiểu khế phiến khắc Hán Việt: thiểu khế phiến khắc Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 憩 (khế) + 片 (phiến) + 刻 (khắc)Hán Việtthiểu khế phiến khắcCấu tạo少 + 憩 + 片 + 刻 · thiểu + khế + phiến + khắc nghĩa thành phần: thiểu + khế + phiến + khắc Nghĩa EngCihui 少憩片刻 hǎoqì piànkè v.p. rest a while