少所許可

shǎo suǒ xǔ kě thiểu sở hứa khả

Hán Việt: thiểu sở hứa khả · Pinyin: shǎo suǒ xǔ kě

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểu) + (sở) + (hứa) + (khả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对人对事,很少中意、赞许。常指人的眼界高。