少擋無系

shǎo dǎng wú xì thiểu đáng vô hệ

Hán Việt: thiểu đáng vô hệ · Pinyin: shǎo dǎng wú xì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểu) + (đáng) + (vô) + (hệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缺少衣物的意思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缺少衣物的意思。