少掌櫃的 thiểu chưởng quỹ đích Hán Việt: thiểu chưởng quỹ đích Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 掌 (chưởng) + 櫃 (quỹ) + 的 (đích)Hán Việtthiểu chưởng quỹ đíchCấu tạo少 + 掌 + 櫃 + 的 · thiểu + chưởng + quỹ + đích nghĩa thành phần: thiểu + chưởng + quỹ + đích Nghĩa EngCihui 少掌櫃的 hào zhǎngguì de ►See shào zhǎngguì