少挡无系 thiểu đáng vô hệ Hán Việt: thiểu đáng vô hệ Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 挡 (đáng) + 无 (vô) + 系 (hệ)Hán Việtthiểu đáng vô hệCấu tạo少 + 挡 + 无 + 系 · thiểu + đáng + vô + hệ nghĩa thành phần: thiểu + đáng + vô + hệ