少數團體

thiểu sổ đoàn thể

Hán Việt: thiểu sổ đoàn thể

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểu) + (sổ) + (đoàn) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 少數團體 hǎoshù tuántǐ p.w. minority group