少數族群 shǎo shù zú qún · thiểu sổ tộc quần Hán Việt: thiểu sổ tộc quần · Pinyin: shǎo shù zú qún Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 數 (sổ) + 族 (tộc) + 群 (quần)Pinyinshǎo shù zú qúnHán Việtthiểu sổ tộc quầnCấu tạo少 + 數 + 族 + 群 · thiểu + sổ + tộc + quần nghĩa thành phần: thiểu + sổ + tộc + quần