少數的人 thiểu sổ đích nhân Hán Việt: thiểu sổ đích nhân Tổng quan số ít người Cấu tạo: 少 (thiểu) + 數 (sổ) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtthiểu sổ đích nhânCấu tạo少 + 數 + 的 + 人 · thiểu + sổ + đích + nhân nghĩa thành phần: thiểu + sổ + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui số ít người