少數股東 shǎo shù gǔ dōng · thiểu sổ cổ đông Hán Việt: thiểu sổ cổ đông · Pinyin: shǎo shù gǔ dōng Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 數 (sổ) + 股 (cổ) + 東 (đông)Pinyinshǎo shù gǔ dōngHán Việtthiểu sổ cổ đôngCấu tạo少 + 數 + 股 + 東 · thiểu + sổ + cổ + đông nghĩa thành phần: thiểu + sổ + cổ + đông