少智爲福 thiểu trí vi phúc Hán Việt: thiểu trí vi phúc Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 智 (trí) + 爲 (vi) + 福 (phúc)Hán Việtthiểu trí vi phúcCấu tạo少 + 智 + 爲 + 福 · thiểu + trí + vi + phúc nghĩa thành phần: thiểu + trí + vi + phúc Nghĩa EngCihui 少智為福 hǎozhìwéifú f.e. Ignorance is bliss.