少有脂肪 shǎo yǒu zhī fáng · thiểu hữu chi phương Hán Việt: thiểu hữu chi phương · Pinyin: shǎo yǒu zhī fáng Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 有 (hữu) + 脂 (chi) + 肪 (phương)Pinyinshǎo yǒu zhī fángHán Việtthiểu hữu chi phươngCấu tạo少 + 有 + 脂 + 肪 · thiểu + hữu + chi + phương nghĩa thành phần: thiểu + hữu + chi + phương