少條失教
thiểu điều thất giáo
Hán Việt: thiểu điều thất giáo · Pinyin: shǎo tiáo shī jiào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指没规矩,无教养。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓没规矩﹐无教养。
Hán Việt: thiểu điều thất giáo · Pinyin: shǎo tiáo shī jiào