少林功夫 shǎo lín gōng fū · thiểu lâm công phu Hán Việt: thiểu lâm công phu · Pinyin: shǎo lín gōng fū Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 林 (lâm) + 功 (công) + 夫 (phu)Pinyinshǎo lín gōng fūHán Việtthiểu lâm công phuCấu tạo少 + 林 + 功 + 夫 · thiểu + lâm + công + phu nghĩa thành phần: thiểu + lâm + công + phu Nghĩa EngCihui Shaolin