少條失教 shǎo tiáo shī jiào · thiểu điều thất giáo Hán Việt: thiểu điều thất giáo · Pinyin: shǎo tiáo shī jiào Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 條 (điều) + 失 (thất) + 教 (giáo)Pinyinshǎo tiáo shī jiàoHán Việtthiểu điều thất giáoCấu tạo少 + 條 + 失 + 教 · thiểu + điều + thất + giáo nghĩa thành phần: thiểu + điều + thất + giáo