少爺脾氣 thiểu gia tì khí Hán Việt: thiểu gia tì khí Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 爺 (gia) + 脾 (tì) + 氣 (khí)Hán Việtthiểu gia tì khíCấu tạo少 + 爺 + 脾 + 氣 · thiểu + gia + tì + khí nghĩa thành phần: thiểu + gia + tì + khí Nghĩa EngCihui 少爺脾氣 hàoye píqi n. spoilt-boy behavior