少當家的 thiểu đương gia đích Hán Việt: thiểu đương gia đích Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 當 (đương) + 家 (gia) + 的 (đích)Hán Việtthiểu đương gia đíchCấu tạo少 + 當 + 家 + 的 · thiểu + đương + gia + đích nghĩa thành phần: thiểu + đương + gia + đích Nghĩa EngCihui 少當家的 hào dāngjiā de n. <coll.> 1. young landlord 2. landlords' sons M:²wèi