少相/像 Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 相 (tương) + / + 像 (tượng)Từ loạitínhCấu tạo少 + 相 + / + 像 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trẻ hơn tuổiBiên soạn 少相/像 hàoxiang s.v. <coll.> younger than one's yearsEngCihui 少相/像 hàoxiang s.v. <coll.> younger than one's years Từ liên quan Gần nghĩa少相狎