少相狎 thiểu tương hiệp Hán Việt: thiểu tương hiệp Tổng quan Hồi trẻ bỡn cợt với nhau Cấu tạo: 少 (thiểu) + 相 (tương) + 狎 (hiệp)Hán Việtthiểu tương hiệpCấu tạo少 + 相 + 狎 · thiểu + tương + hiệp nghĩa thành phần: thiểu + tương + hiệp Nghĩa ViệtCihui Hồi trẻ bỡn cợt với nhau Từ liên quan Gần nghĩa少相 · 少相/像 · 相狎