少私寡慾

shǎo sī guǎ yù thiểu tư quả dục

Hán Việt: thiểu tư quả dục · Pinyin: shǎo sī guǎ yù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểu) + (tư) + (quả) + (dục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寡:少;欲:欲望。指仆人的欲望很小。
  • Tân Hoa Tự Điển 寡少;欲欲望。指仆人的欲望很小。