少縱即逝
thiểu túng tức thệ
Hán Việt: thiểu túng tức thệ · Pinyin: shǎo zòng jí shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 纵:放;逝:消失。稍微一放松就消失了。形容时间或机会等很容易过去。
- Tân Hoa Tự Điển 纵放;逝消失。稍微一放松就消失了。形容时间或机会等很容易过去。
Hán Việt: thiểu túng tức thệ · Pinyin: shǎo zòng jí shì