少襠無系

shǎo dāng wú xì thiểu đang vô hệ

Hán Việt: thiểu đang vô hệ · Pinyin: shǎo dāng wú xì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểu) + (đang) + (vô) + (hệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"少挡无系"。