少裆无系 thiểu đang vô hệ Hán Việt: thiểu đang vô hệ Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 裆 (đang) + 无 (vô) + 系 (hệ)Hán Việtthiểu đang vô hệCấu tạo少 + 裆 + 无 + 系 · thiểu + đang + vô + hệ nghĩa thành phần: thiểu + đang + vô + hệ