少調失教

thiểu điều thất giáo

Hán Việt: thiểu điều thất giáo

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểu) + 調 (điều) + (thất) + (giáo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 缺乏調教,沒有禮貌規矩。「調」文獻異文作「條」。《金瓶梅》第四○回:「好大膽丫頭,新來乍到,就恁少條失教的,大剌剌的對著主子坐著。」

Eng

  • Cihui 少調失教 hǎotiáoshījiào f.e. lack discipline and be ill-bred