少說爲妙 thiểu thuyết vi diệu Hán Việt: thiểu thuyết vi diệu Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 說 (thuyết) + 爲 (vi) + 妙 (diệu)Hán Việtthiểu thuyết vi diệuCấu tạo少 + 說 + 爲 + 妙 · thiểu + thuyết + vi + diệu nghĩa thành phần: thiểu + thuyết + vi + diệu Nghĩa EngCihui 少說為妙 hǎoshuōwéimiào f.e. The less said about it, the better.