少說多做

thiểu thuyết đa tố

Hán Việt: thiểu thuyết đa tố

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểu) + (thuyết) + (đa) + (tố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 少說多做 hǎoshuōduōzuò f.e. work more and talk less