少調失教

thiểu điều thất giáo

Hán Việt: thiểu điều thất giáo

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểu) + 調 (điều) + (thất) + (giáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 少調失教 hǎotiáoshījiào f.e. lack discipline and be ill-bred