少達多窮 shǎo dá duō qióng · thiểu đạt đa cùng Hán Việt: thiểu đạt đa cùng · Pinyin: shǎo dá duō qióng Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 達 (đạt) + 多 (đa) + 窮 (cùng)Pinyinshǎo dá duō qióngHán Việtthiểu đạt đa cùngCấu tạo少 + 達 + 多 + 窮 · thiểu + đạt + đa + cùng nghĩa thành phần: thiểu + đạt + đa + cùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 达:得意;穷:不得意。形容得志时少,而穷愁失意时多。