少頭無尾
thiểu đầu vô vĩ
Hán Việt: thiểu đầu vô vĩ · Pinyin: shǎo tóu wú wěi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻事物的殘缺不全。如:「這幅拼圖少頭無尾的,怎麼能拼呢?」
Eng
- Cihui 少頭無尾 hǎotóuwúwěi f.e. imperfect; unfinished
Hán Việt: thiểu đầu vô vĩ · Pinyin: shǎo tóu wú wěi