爾詐我虞

ěr zhà wǒ yú nhĩ trá ngã ngu

Hán Việt: nhĩ trá ngã ngu · Pinyin: ěr zhà wǒ yú

Tổng quan

nghi kỵ lẫn nhau: lừa dối nhau

Cấu tạo: (nhĩ) + (trá) + (ngã) + (ngu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghi kỵ lẫn nhau: lừa dối nhau

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尔:你;虞、诈:欺骗。表示彼此互相欺骗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互不信任,互相欺骗。语出《左传.宣公十五年》"我无尔诈,尔无我虞。"
  • Tân Hoa Tự Điển 尔你;虞、诈欺骗。表示彼此互相欺骗。

Eng

  • Cihui 爾詐我虞 rzhàwǒyú f.e. deceive each other