爾雅溫文 ěr yǎ wēn wén · nhĩ nhã ôn văn Hán Việt: nhĩ nhã ôn văn · Pinyin: ěr yǎ wēn wén Tổng quan Cấu tạo: 爾 (nhĩ) + 雅 (nhã) + 溫 (ôn) + 文 (văn)Pinyiněr yǎ wēn wénHán Việtnhĩ nhã ôn vănCấu tạo爾 + 雅 + 溫 + 文 · nhĩ + nhã + ôn + văn nghĩa thành phần: nhĩ + nhã + ôn + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尔雅:文雅。形容人态度温和,举动斯文。指缺乏斗争性,做事不大胆泼辣,没有闯劲。