尖口亞派 tiêm khẩu á phái Hán Việt: tiêm khẩu á phái Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 口 (khẩu) + 亞 (á) + 派 (phái)Hán Việttiêm khẩu á pháiCấu tạo尖 + 口 + 亞 + 派 · tiêm + khẩu + á + phái nghĩa thành phần: tiêm + khẩu + á + phái Nghĩa EngCihui Oxystomata