尖嘴嚼舌 tiêm chủy tước thiệt Hán Việt: tiêm chủy tước thiệt Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 嘴 (chủy) + 嚼 (tước) + 舌 (thiệt)Hán Việttiêm chủy tước thiệtCấu tạo尖 + 嘴 + 嚼 + 舌 · tiêm + chủy + tước + thiệt nghĩa thành phần: tiêm + chủy + tước + thiệt Nghĩa EngCihui 尖嘴嚼舌 iānzuǐjiáoshé f.e. 1. have a sharp tongue 2. be fond of gossip