尖子生

jiān zi shēngtiêm tử sanh

Hán Việt: tiêm tử sanh · Pinyin: jiān zi shēng

Tổng quan

học sinh giỏi nhất

Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 子 (tử) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 học sinh giỏi
  • Tần suất từ học sinh giỏi nhất

Eng

  • Cihui top student
  • Tần suất từ top student

Từ liên quan

Gần nghĩa

尖子 · 尖子运动员