尖尾螺殼 tiêm vĩ loa xác Hán Việt: tiêm vĩ loa xác Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 尾 (vĩ) + 螺 (loa) + 殼 (xác)Hán Việttiêm vĩ loa xácCấu tạo尖 + 尾 + 螺 + 殼 · tiêm + vĩ + loa + xác nghĩa thành phần: tiêm + vĩ + loa + xác Nghĩa EngCihui trocas