尖晶石紅

jiān jīng shí hóng tiêm tinh thạch hồng

Hán Việt: tiêm tinh thạch hồng · Pinyin: jiān jīng shí hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (tinh) + (thạch) + (hồng)