尖椒肥腸

jiān jiāo féi cháng tiêm tiêu phì tràng

Hán Việt: tiêm tiêu phì tràng · Pinyin: jiān jiāo féi cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (tiêu) + (phì) + (tràng)