尖椒肥腸 jiān jiāo féi cháng · tiêm tiêu phì tràng Hán Việt: tiêm tiêu phì tràng · Pinyin: jiān jiāo féi cháng Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 椒 (tiêu) + 肥 (phì) + 腸 (tràng)Pinyinjiān jiāo féi chángHán Việttiêm tiêu phì tràngCấu tạo尖 + 椒 + 肥 + 腸 · tiêm + tiêu + phì + tràng nghĩa thành phần: tiêm + tiêu + phì + tràng