尖物恐怖 tiêm vật khủng phố Hán Việt: tiêm vật khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 物 (vật) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việttiêm vật khủng phốCấu tạo尖 + 物 + 恐 + 怖 · tiêm + vật + khủng + phố nghĩa thành phần: tiêm + vật + khủng + phố Nghĩa EngCihui aichmophobia