尖端位置 jiān duān wèi zhì · tiêm đoan vị trí Hán Việt: tiêm đoan vị trí · Pinyin: jiān duān wèi zhì Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 端 (đoan) + 位 (vị) + 置 (trí)Pinyinjiān duān wèi zhìHán Việttiêm đoan vị tríCấu tạo尖 + 端 + 位 + 置 · tiêm + đoan + vị + trí nghĩa thành phần: tiêm + đoan + vị + trí