尖端細的 tiêm đoan tế đích Hán Việt: tiêm đoan tế đích Tổng quan thon thon, bóp nhọn, búp măng Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 端 (đoan) + 細 (tế) + 的 (đích)Hán Việttiêm đoan tế đíchCấu tạo尖 + 端 + 細 + 的 · tiêm + đoan + tế + đích nghĩa thành phần: tiêm + đoan + tế + đích Nghĩa ViệtCihui thon thon, bóp nhọn, búp măng